Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cập thì
Từng chữ
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa及时 là tính từ chỉ việc được thực hiện đúng lúc, không muộn. 及 nghĩa là kịp, đến; 时 nghĩa là thời gian. Dùng khi nói về phản hồi, hành động đúng lúc.
Câu ví dụ
- 谢谢你及时提醒我。
Cảm ơn bạn đã kịp thời nhắc nhở tôi.
- 我们需要及时解决这个问题。
Chúng ta cần kịp thời giải quyết vấn đề này.
- 下雨了,幸好及时带上了伞。
Trời mưa rồi, may là đã kịp mang theo ô.
Kết hợp thường gặp
- 及时到达
- 及时处理
- 及时帮助
- 及时通知
- 及时完成
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.