Từ vựng tiếng Trung
jí*qí

Nghĩa tiếng Việt

Cùng với, và cả — liên từ dùng để nối thêm đối tượng hoặc vấn đề liên quan, trang trọng hơn 和/和以及.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

3 nét

Bộ: (tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

及其 là ngôn ngữ trang trọng, dùng chủ yếu trong văn bản hành chính, học thuật, báo cáo; trong khẩu ngữ dùng 和 hoặc 以及 thay thế.

Câu ví dụ

  • 本报告分析了项目成果及其影响。Běn bàogào fēnxīle xiàngmù chéngguǒ jí qí yǐngxiǎng. thanh 3

    Báo cáo này phân tích kết quả dự án và những tác động của chúng.

  • 会议讨论了新政策及其实施细节。Huìyì tǎolùnle xīn zhèngcè jí qí shíshī xìjié. thanh 4

    Cuộc họp thảo luận về chính sách mới và các chi tiết triển khai.

  • 研究表明,吸烟及其相关习惯对健康有害。Yánjiū biǎomíng, xīyān jí qí xiāngguān xíguàn duì jiànkāng yǒuhài. thanh 2

    Nghiên cứu cho thấy thuốc lá và các thói quen liên quan có hại cho sức khỏe.

  • 政府出台了新法规及其配套措施。Zhèngfǔ chūtáile xīn fǎguī jí qí pèitào cuòshī. thanh 4

    Chính phủ ban hành quy định mới và các biện pháp đi kèm.

Kết hợp thường gặp

  • 成果及其影响chéngguǒ jí qí yǐngxiǎng thanh 2

    kết quả và tác động của chúng

  • 原因及其后果yuányīn jí qí hòuguǒ thanh 2

    nguyên nhân và hậu quả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.