Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để nối các danh từ hoặc cụm danh từ có quan hệ đẳng lập, trong đó vế sau thường phụ thuộc vào vế trước
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
cập kỳ
Từng chữ
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
- 其kỳcủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
Tầng từ vựng
及其 là ngôn ngữ trang trọng, dùng chủ yếu trong văn bản hành chính, học thuật, báo cáo; trong khẩu ngữ dùng 和 hoặc 以及 thay thế.
Câu ví dụ
- 本报告分析了项目成果及其影响。
Báo cáo này phân tích kết quả dự án và những tác động của chúng.
- 会议讨论了新政策及其实施细节。
Cuộc họp thảo luận về chính sách mới và các chi tiết triển khai.
- 研究表明,吸烟及其相关习惯对健康有害。
Nghiên cứu cho thấy thuốc lá và các thói quen liên quan có hại cho sức khỏe.
- 政府出台了新法规及其配套措施。
Chính phủ ban hành quy định mới và các biện pháp đi kèm.
Kết hợp thường gặp
- 成果及其影响
kết quả và tác động của chúng
- 原因及其后果
nguyên nhân và hậu quả
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.