Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, theo sau là đối tượng được dùng làm tiêu chuẩn so sánh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham chiếu
Từng chữ
- 参thamcỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们可以参照这个标准来执行。
Chúng ta có thể tham khảo tiêu chuẩn này để thực hiện.
- 参照前人的经验,我们少走了很多弯路。
Tham khảo kinh nghiệm của người đi trước, chúng ta đã bớt đi đường vòng.
- 请参照说明书安装这台机器。
Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để lắp đặt chiếc máy này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.