Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ trực tiếp phía sau để chỉ việc loại bỏ một bộ phận hoặc một yếu tố cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khứ điệu
Từng chữ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
- 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa去掉 nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn. Gần nghĩa với 删掉 (shāndiào — xóa), 除掉 (chúdiào — trừ bỏ). Cấu trúc: 把 + object + 去掉 rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 请把多余的内容去掉
Vui lòng xóa bỏ những nội dung thừa
- 他去掉了文章中的错误
Anh ấy đã loại bỏ những lỗi trong bài viết
- 去掉皮和核,只留果肉
Bỏ vỏ và hạt đi, chỉ giữ lại phần thịt
- 把不需要的文件去掉
Xóa bỏ những file không cần thiết
Kết hợp thường gặp
- 去掉障碍
loại bỏ trở ngại
- 去掉多余
loại bỏ phần thừa
- 彻底去掉
loại bỏ hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.