Từ vựng tiếng Trung
qù*shì

Nghĩa tiếng Việt

qua đời

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (riêng tư)

5 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: qua đời

Câu ví dụ

  • 这是去世Zhè shì 去世 thanh 4

    Đây là qua đời

  • 我喜欢去世Wǒ xǐhuān 去世 thanh 3

    Tôi thích 去世

  • 有去世Yǒu 去世 thanh 3

    Có 去世

  • 没有去世Méiyǒu 去世 thanh 2

    Không có 去世

Kết hợp thường gặp

  • 很去世很 去世 thanh 5

    很 去世

  • 非常去世非常 去世 thanh 5

    非常 去世

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.