Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật liệu sản xuất, thường làm tân ngữ cho các động từ như mua sắm, gia công
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên tài liệu
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
- 料liệuđo, lường tính; liệu đoán; vuốt ve; vật liệu; liều (làm nhiều trong 1 lần)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong sản xuất, kinh doanh. Thường đi kèm với 价格上涨/下降, 供应, 短缺.
Câu ví dụ
- 工厂需要很多原材料
Nhà máy cần nhiều nguyên liệu
- 原材料价格上涨
Giá nguyên liệu tăng
- 采购原材料
mua nguyên liệu
- 原材料短缺
thiếu nguyên liệu
Kết hợp thường gặp
- 原材料价格
giá nguyên liệu
- 原材料供应
cung ứng nguyên liệu
- 天然原材料
nguyên liệu thiên nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.