Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa原有 chỉ cái gì đã có từ trước, đối lập với cái mới thêm vào. Thường dùng trong văn cảnh bảo tồn, duy trì, so sánh.
Câu ví dụ
- 保留原有风格。
Giữ nguyên phong cách ban đầu.
- 这是原有的建筑。
Đây là kiến trúc vốn có.
- 在原有基础上改进。
Cải tiến trên cơ sở vốn có.
Kết hợp thường gặp
- 原有基础
cơ sở vốn có
- 原有风格
phong cách ban đầu
- 原有建筑
kiến trúc vốn có
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.