Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa原料 nghĩa là vật liệu gốc, nguyên liệu. Hán-Việt 'nguyên' là nguồn gốc, ban đầu; 'liệu' là vật liệu, thứ được đong đếm.
Câu ví dụ
- 这道菜的原料很新鲜。
Nguyên liệu món này rất tươi.
- 工厂需要很多原料。
Nhà máy cần nhiều nguyên liệu.
- 这是做面包的原料。
Đây là nguyên liệu làm bánh mì.
Kết hợp thường gặp
- 生产原料
- 天然原料
- 原料成本
- 原材料
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.