Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tâm lý mang tân ngữ trực tiếp hoặc đi sau phó từ chỉ mức độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
yếm quyện
Từng chữ
- 厌yếmchán ghét
- 倦quyệnmệt mỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厌倦 mạnh hơn 无聊 (buồn chán — chỉ thiếu kích thích) và chứa hàm ý đã chịu đựng lâu dài; thường dùng với 了 để diễn đạt trạng thái đã đạt đến.
Câu ví dụ
- 她厌倦了一成不变的生活
Cô ấy chán ngán cuộc sống đơn điệu không thay đổi
- 我厌倦了无休止的争吵
Tôi chán nản với những cuộc cãi vã không ngừng
- 他厌倦了这份工作,想要换个环境
Anh ấy chán nản công việc này, muốn thay đổi môi trường
- 旅行久了,人也会厌倦
Du lịch lâu ngày, người ta cũng sẽ chán
Kết hợp thường gặp
- 感到厌倦
cảm thấy chán nản
- 厌倦生活
chán nản cuộc sống
- 令人厌倦
khiến người ta chán ngán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.