Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
juàn*dài倦

Nghĩa tiếng Việt

Mệt mỏi rã rời, uể oải, chán nản

Âm Hán Việt

quyện đãi

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần sa sút

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quyện đãi

Từng chữ

  • 倦quyệnmệt mỏi
  • 怠đãilười biếng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 长期工作使他感到身心倦怠。Chángqī gōngzuò shǐ tā gǎndào shēnxīn juàndài. thanh 2
  • 他对学习感到倦怠。Tā duì xuéxí gǎndào juàndài. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.