Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ như 开支 (chi tiêu), 时间 (thời gian), 体积 (thể tích)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
áp súc
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 缩súcco lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 为了节省开支,公司不得不压缩预算。
Để tiết kiệm chi tiêu, công ty buộc phải cắt giảm ngân sách.
- 这种新型材料具有极强的抗压缩能力。
Loại vật liệu mới này có khả năng chống nén cực kỳ mạnh mẽ.
- 老师要求我们把文章压缩到五百字以内。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi rút gọn bài viết xuống dưới năm trăm chữ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.