Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ như 情绪 (cảm xúc) hoặc làm tính từ miêu tả bầu không khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
áp ức
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 抑ứcđè, nén
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 长期压抑自己的情绪对身体非常有害。
Đè nén cảm xúc của bản thân trong thời gian dài rất có hại cho sức khỏe.
- 这间昏暗的屋子让人感到十分压抑。
Căn phòng tối tăm này khiến người ta cảm thấy vô cùng ngột ngạt.
- 他努力压抑住内心的愤怒,平静地回答。
Anh ấy cố gắng kiềm chế sự tức giận trong lòng, bình tĩnh trả lời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.