Từ vựng tiếng Trung
lì*jīng

Nghĩa tiếng Việt

lịch kinh — trải qua (nhiều thử thách, giai đoạn); nhấn mạnh sự kiên trì qua nhiều khó khăn liên tiếp; mang sắc thái trang nghiêm.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

历经 và 经历 cùng nghĩa nhưng 历经 mang sắc thái văn chương hơn, thường dùng với các cụm từ chỉ nhiều thử thách liên tiếp (磨难, 风雨, 沧桑).

Câu ví dụ

  • 这座古城历经千年风雨Zhè zuò gǔchéng lìjīng qiānnián fēngyǔ thanh 4

    Thành cổ này đã trải qua ngàn năm mưa gió

  • 他历经磨难终于成功Tā lìjīng mónàn zhōngyú chénggōng thanh 1

    Anh ấy trải qua bao gian khổ cuối cùng đã thành công

  • 这项技术历经多年研发才问世Zhè xiàng jìshù lìjīng duō nián yánfā cái wènshì thanh 4

    Công nghệ này trải qua nhiều năm nghiên cứu mới ra đời

  • 她历经波折,依然坚持梦想Tā lìjīng bōzhé, yīrán jiānchí mèngxiǎng thanh 1

    Cô ấy trải qua bao sóng gió vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ

Kết hợp thường gặp

  • 历经磨难lìjīng mónàn thanh 4

    trải qua gian khổ

  • 历经风雨lìjīng fēngyǔ thanh 4

    trải qua mưa gió

  • 历经沧桑lìjīng cāngsāng thanh 4

    trải qua bao biến thiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.