Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai hoặc sau chủ ngữ để biểu thị sự chuyển ý, đối lập
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
khước thị
Từng chữ
- 却khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tuy nhiên.
Câu ví dụ
- 他虽然很年轻,工作经验却是最丰富的。
Mặc dù anh ấy còn rất trẻ, nhưng kinh nghiệm làm việc lại là phong phú nhất.
- 这件衣服看似普通,价格却是十分昂贵。
Bộ quần áo này trông có vẻ bình thường, nhưng giá cả lại rất đắt đỏ.
- 大家都同意了,他却是有不同的意见。
Mọi người đều đồng ý rồi, nhưng anh ấy lại có ý kiến khác.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.