Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yìndì'ānrén

Nghĩa tiếng Việt

Người da đỏ (người bản địa châu Mỹ)

Âm Hán Việt

ấn đệ an nhân

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

5 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nhóm người bản địa tại châu Mỹ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ấn đệ an nhân

Từng chữ

  • ấnin ấn; cái ấn
  • đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • nhânngười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.