Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu giới thiệu về lịch sử và phát minh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ấn loát thuật
Từng chữ
- 印ấnin ấn; cái ấn
- 刷loáttẩy sạch; cái bàn chải
- 术thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ lịch sử kỹ thuật, chỉ phương pháp in ấn (đặc biệt là in khắc gỗ, in chữ rời).
Câu ví dụ
- 中国古代的印刷术
Kỹ thuật in ấn cổ đại Trung Quốc
- 发明印刷术
Phát minh kỹ thuật in ấn
- 活字印刷术
Kỹ thuật in chữ cái di động
Kết hợp thường gặp
- 印刷术发明
phát minh in ấn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.