Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ卫星 chỉ vệ tinh tự nhiên hoặc nhân tạo. Trong đời sống hiện đại, thường nói về "vệ tinh nhân tạo" dùng cho truyền thông, dẫn đường.
Câu ví dụ
- 中国发射了新的卫星。
Trung Quốc đã phóng vệ tinh mới.
- 我们可以通过卫星看电视。
Chúng ta có thể xem TV qua vệ tinh.
Kết hợp thường gặp
- 人造卫星
- 通信卫星
- 气象卫星
- 卫星地图
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.