Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thiết bị bay quay quanh trái đất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân tạo vệ tinh
Từng chữ
- 人nhânngười
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 科学家发射了人造卫星。
Các nhà khoa học đã phóng vệ tinh nhân tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.