Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: ngọa phố. Đặc trưng văn hoá Trung Quốc — tàu hoả đường dài có ba tầng giường. 硬卧 (giường cứng) rẻ hơn, 软卧 (giường mềm) cao cấp hơn.
Câu ví dụ
- 我买了一张卧铺票
Tôi đã mua một vé giường nằm
- 卧铺比硬座舒服多了
Giường nằm thoải mái hơn ghế cứng nhiều
- 他在卧铺上睡得很香
Anh ấy ngủ ngon trên giường tàu
- 这趟列车有卧铺和座位两种选择
Chuyến tàu này có hai lựa chọn: giường nằm và ghế ngồi
Kết hợp thường gặp
- 硬卧
giường cứng (loại rẻ hơn trên tàu)
- 软卧
giường mềm (loại cao cấp trên tàu)
- 卧铺票
vé giường nằm
- 卧铺车厢
toa giường nằm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.