Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ không gian, thời gian, vị trí hoặc tỉ lệ phần trăm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiếm cứ
Từng chữ
- 占chiếmchiếm đoạt của người khác
- 据cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả nghĩa quân sự (chiếm đóng lãnh thổ) và nghĩa kinh doanh/trừu tượng (chiếm thị phần, chiếm thời gian). Mạnh hơn 占 đơn thuần.
Câu ví dụ
- 敌军占据了山顶阵地
Quân địch đã chiếm giữ trận địa trên đỉnh núi
- 这家公司占据了市场的一半份额
Công ty này chiếm giữ một nửa thị phần
- 书桌上的东西占据了太多空间
Đồ vật trên bàn học chiếm quá nhiều không gian
- 工作占据了他大部分的时间
Công việc chiếm phần lớn thời gian của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 占据市场
chiếm lĩnh thị trường
- 占据优势
chiếm ưu thế
- 占据主导地位
chiếm vị trí chủ đạo
- 占据空间
chiếm không gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.