Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ hành động di chuyển hoặc tham quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bác vật quán
Từng chữ
- 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 馆quánnhà, nơi ở, quán trọ
Tầng từ vựng
博 (rộng/rộng khắp) + 物 (đồ vật) + 馆 (nhà/nơi). 博物馆 nghĩa đen là 'nhà chứa nhiều đồ vật' — nơi sưu tầm và trưng bày các vật phẩm có giá trị. Trong tiếng Việt, 'viện bảo tàng' cũng phổ biến như 'bảo tàng'.
Câu ví dụ
- 周末我们去博物馆吧。
Cuối tuần chúng ta đi bảo tàng nhé.
- 这个博物馆有很多古代文物。
Bảo tàng này có nhiều văn vật cổ đại.
- 我喜欢参观历史博物馆。
Tôi thích tham quan bảo tàng lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 历史博物馆
- 艺术博物馆
- 科学博物馆
- 自然博物馆
- 博物馆馆长
- 故宫博物馆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.