Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ học vị tiến sĩ (cao nhất trong hệ thống học vị), hoặc chỉ bác sĩ (trong ngữ cảnh y học). Trong văn nói hiện đại, bác sĩ thường được gọi 医生. 成语: 博士买驴 (văn tự loằng ngoằng nhưng không nói vào vấn đề).
Câu ví dụ
- 我的哥哥是经济学博士
- 她获得了博士学位
Kết hợp thường gặp
- 博士学位
- 博士论文
- 医学博士
- 考博士
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.