Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bó*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

Giành lấy, tìm cách có được, thu hút

Âm Hán Việt

bác thủ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

12 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các tân ngữ trừu tượng như sự đồng cảm, lòng tin, hoặc tiếng tăm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bác thủ

Từng chữ

  • bácrộng; thống suốt; đánh bạc
  • thủlấy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他试图博取大家的同情。Tā shìtú bóqǔ dàjiā de tóngqíng. thanh 1
  • 为了博取好感,他做了很多努力。Wèile bóqǔ hǎogǎn, tā zuò le hěn duō nǔlì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.