Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / trạng từĐơn độc (dāndú) gần với 单独一个人 (một người đơn độc). Tương đồng tiếng Việt: "một mình, đơn độc". Từ tương đồng: 孤独 (gūdú - cô đơn, tịch mịch).
Câu ví dụ
- 我不喜欢一个人单独吃饭。
Tôi không thích ăn một mình.
- 医生说他需要单独休息几天。
Bác sĩ nói anh ấy cần nghỉ ngơi một mình vài ngày.
Kết hợp thường gặp
- 单独行动
hành động một mình
- 单独居住
sống một mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.