Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động thực hiện một mình
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đơn độc
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
Tầng từ vựng
Đơn độc (dāndú) gần với 单独一个人 (một người đơn độc). Tương đồng tiếng Việt: "một mình, đơn độc". Từ tương đồng: 孤独 (gūdú - cô đơn, tịch mịch).
Câu ví dụ
- 我不喜欢一个人单独吃饭。
Tôi không thích ăn một mình.
- 医生说他需要单独休息几天。
Bác sĩ nói anh ấy cần nghỉ ngơi một mình vài ngày.
Kết hợp thường gặp
- 单独行动
hành động một mình
- 单独居住
sống một mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.