Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ ngôn ngữ, làm tân ngữ cho các động từ như nói, học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa ngữ
Từng chữ
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Hoa ngữ' — 华 (hoa, người Hoa) + 语 (ngữ, ngôn ngữ); tiếng của người Hoa.
Câu ví dụ
- 华语电影
phim tiếng Hoa
- 学华语
học tiếng Hoa
- 华语流行音乐
nhạc pop tiếng Hoa
Kết hợp thường gặp
- 华语歌曲
bài hát tiếng Hoa
- 华语电视台
đài truyền hình tiếng Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.