Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ để chỉ nguồn gốc sắc tộc của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa duệ
Từng chữ
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 裔duệcon cháu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: người Hoa
Câu ví dụ
- 他是出生在美国的华裔科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học gốc Hoa sinh ra tại Mỹ.
- 很多华裔学生在学校表现优秀。
Rất nhiều học sinh gốc Hoa có biểu hiện xuất sắc ở trường học.
- 这位年轻的导演是第二代华裔。
Vị đạo diễn trẻ tuổi này là người gốc Hoa thế hệ thứ hai.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.