Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa nhân
Từng chữ
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa华人 chỉ người có nguồn gốc Trung Hoa, bao gồm cả công dân Trung Quốc và người gốc Hoa sinh sống ở nước ngoài.
Câu ví dụ
- 很多华人住在国外。
Rất nhiều người Hoa sống ở nước ngoài.
- 她是新加坡华人。
Cô ấy là người Hoa Singapore.
- 海外华人也庆祝春节。
Người Hoa ở nước ngoài cũng ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Kết hợp thường gặp
- 海外华人
người Hoa ở nước ngoài
- 新加坡华人
người Hoa Singapore
- 华人社区
cộng đồng người Hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.