Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

lít

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: lít

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là lít

  • 我喜欢升Wǒ xǐhuān 升 thanh 3

    Tôi thích 升

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 升

  • 没有升Méiyǒu 升 thanh 2

    Không có 升

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 升

  • 非常升非常 升 thanh 5

    非常 升

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.