Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa升值 chủ yếu dùng cho tiền tệ và tài sản. Trái nghĩa: 贬值 (biếm trị — mất giá). Trong kinh tế: 人民币升值 (đồng nhân dân tệ tăng giá) là chủ đề thường xuất hiện trong tin tức.
Câu ví dụ
- 人民币对美元升值了。
Đồng nhân dân tệ đã tăng giá so với đô la Mỹ.
- 这套房子在五年内升值了一倍。
Căn nhà này đã tăng gấp đôi giá trị trong năm năm.
- 黄金在动荡时期往往会升值。
Vàng thường tăng giá trong giai đoạn bất ổn.
- 这件古董升值的潜力很大。
Món đồ cổ này có tiềm năng tăng giá rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 货币升值
đồng tiền tăng giá
- 升值空间
dư địa tăng giá
- 持续升值
liên tục tăng giá
- 升值潜力
tiềm năng tăng giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.