Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shíjìnduìshù十

Nghĩa tiếng Việt

logarit thập phân

Âm Hán Việt

thập tiến đối sổ, số, sác

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ toán học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thập tiến đối sổ, số, sác

Từng chữ

  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 进tiếnđi lên, tiến lên
  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • 数sổ, số, sácsố lượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.