Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qūduàn

Nghĩa tiếng Việt

đoạn đường, khu vực

Âm Hán Việt

khu, âu đoạn

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che giấu, đậy kín)

4 nét

Bộ: (thù (binh khí))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ một phần của tuyến đường hoặc khu vực cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khu, âu đoạn

Từng chữ

  • khu, âukhu vực, vùng
  • đoạnđoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 盘山区段容易发生事故。Pánshān qūduàn róngyì fāshēng shìgù thanh 2

    Đoạn đường đèo núi dễ xảy ra tai nạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.