Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chàngduàn

Nghĩa tiếng Việt

một đoạn hát hoàn chỉnh trong hí khúc

Âm Hán Việt

xướng đoạn

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: (thù (binh khí))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ một phân đoạn ca hát trong vở kịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xướng đoạn

Từng chữ

  • xướngkêu lên
  • đoạnđoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这一段唱段非常精彩。Zhè yīduàn chàngduàn fēicháng jīngcǎi thanh 4

    Đoạn hát này rất đặc sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.