Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi không gian cụ thể trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khu vực
Từng chữ
- 区khukhu vực, vùng
- 域vựcvùng, phạm vi, bờ cõi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa区域 thiên về ngữ cảnh quy hoạch, địa lý, hành chính. Phân biệt với 地区 (dìqū — khu vực/địa khu, thường dùng trong hành chính), 地域 (dìyù — vùng đất theo đặc trưng địa lý/văn hóa).
Câu ví dụ
- 这个区域禁止停车
Khu vực này cấm đỗ xe
- 该区域的经济发展非常迅速
Kinh tế khu vực đó phát triển rất nhanh
- 政府将这片区域划为保护区
Chính phủ quy hoạch vùng này thành khu bảo tồn
- 这个区域的气候非常适合种植水果
Khí hậu khu vực này rất phù hợp để trồng hoa quả
Kết hợp thường gặp
- 区域发展
phát triển vùng
- 区域规划
quy hoạch vùng
- 经济区域
khu vực kinh tế
- 区域合作
hợp tác vùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.