Từ vựng tiếng Trung
qū*bié

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt, sự khác nhau; phân biệt, phân loại

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

4 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

区别 có thể là danh từ (sự khác biệt) hoặc động từ (phân biệt). Là từ ghép Hán-Việt 'khu biệt' (khu vực khác biệt).

Câu ví dụ

  • 这两个词有什么区别?Zhè liǎng gè cí yǒu shé me qūbié? thanh 4
  • 你能区别它们吗?Nǐ néng qūbié tāmen ma? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 没有区别méiyǒu qūbié thanh 2
  • 区别对待qūbié duìdài thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.