Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc 是...的化身 (là hóa thân của...) để ví von, so sánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hóa thân
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa化身 dùng được cho cả nghĩa tôn giáo/thần thoại (thần linh hóa thân) lẫn nghĩa bóng (anh ấy là hóa thân của sự cần cù) và công nghệ (avatar).
Câu ví dụ
- 她是善良的化身
Cô ấy là hiện thân của sự tốt bụng
- 孙悟空可以化身为各种形状
Tôn Ngộ Không có thể hóa thân thành đủ mọi hình dạng
- 这个角色是他在网络上的化身
Nhân vật này là hóa thân của anh ấy trên mạng
- 他把自己化身为英雄去拯救世界
Anh ấy hóa thân thành anh hùng để cứu thế giới
Kết hợp thường gặp
- 爱的化身
hiện thân của tình yêu
- 化身为
hóa thân thành
- 网络化身
avatar mạng xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.