Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa化身 dùng được cho cả nghĩa tôn giáo/thần thoại (thần linh hóa thân) lẫn nghĩa bóng (anh ấy là hóa thân của sự cần cù) và công nghệ (avatar).
Câu ví dụ
- 她是善良的化身
Cô ấy là hiện thân của sự tốt bụng
- 孙悟空可以化身为各种形状
Tôn Ngộ Không có thể hóa thân thành đủ mọi hình dạng
- 这个角色是他在网络上的化身
Nhân vật này là hóa thân của anh ấy trên mạng
- 他把自己化身为英雄去拯救世界
Anh ấy hóa thân thành anh hùng để cứu thế giới
Kết hợp thường gặp
- 爱的化身
hiện thân của tình yêu
- 化身为
hóa thân thành
- 网络化身
avatar mạng xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.