Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 宽容 nhưng 包容 mạnh hơn ở nghĩa 「chủ động chứa đựng, không loại trừ」; 宽容 thiên về 「tha thứ」.
Câu ví dụ
- 他对朋友的错误总是很包容。
Anh ấy luôn rất bao dung với lỗi lầm của bạn bè.
- 一个包容的社会能接纳不同的文化和价值观。
Một xã hội bao dung có thể tiếp nhận các nền văn hóa và quan điểm giá trị khác nhau.
- 父母应该包容孩子犯错,帮助他们成长。
Cha mẹ nên bao dung khi con mắc lỗi, giúp chúng trưởng thành.
- 她有一颗包容的心,从不计较小事。
Cô ấy có tấm lòng bao dung, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ nhặt.
Kết hợp thường gặp
- 包容心
tấm lòng bao dung
- 包容差异
bao dung trước sự khác biệt
- 宽容包容
rộng lượng, bao dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.