Từ vựng tiếng Trung
qín*kuài

Nghĩa tiếng Việt

siêng năng, cần cù và lanh lợi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

13 nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả người siêng năng, lanh lợi trong công việc hoặc việc nhà. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'càn khoái'.

Câu ví dụ

  • 他很勤快,每天都帮妈妈做家务Tā hěn qínkuài, měitiān dōu bāng māma zuò jiāwù thanh 1

    Anh ấy rất siêng năng, mỗi ngày đều giúp mẹ làm việc nhà

  • 这个孩子很勤快Zhège háizi hěn qínkuài thanh 4

    Đứa trẻ này rất siêng nhanh

  • 勤快的人受欢迎Qínkuài de rén shòu huānyíng thanh 2

    Người siêng năng được hoan nghênh

  • 手脚勤快Shǒujiǎo qínkuài thanh 3

    Tay chân nhanh nhẹn, siêng năng

  • 勤快的员工Qínkuài de yuángōng thanh 2

    Nhân viên siêng năng

Kết hợp thường gặp

  • 勤快人qínkuài rén thanh 2

    người siêng năng

  • 干活勤快gànhuó qínkuài thanh 4

    làm việc siêng năng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.