Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tính cách, hành động của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cần khoái
Từng chữ
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả người siêng năng, lanh lợi trong công việc hoặc việc nhà. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'càn khoái'.
Câu ví dụ
- 他很勤快,每天都帮妈妈做家务
Anh ấy rất siêng năng, mỗi ngày đều giúp mẹ làm việc nhà
- 这个孩子很勤快
Đứa trẻ này rất siêng nhanh
- 勤快的人受欢迎
Người siêng năng được hoan nghênh
- 手脚勤快
Tay chân nhanh nhẹn, siêng năng
- 勤快的员工
Nhân viên siêng năng
Kết hợp thường gặp
- 勤快人
người siêng năng
- 干活勤快
làm việc siêng năng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.