Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như 节约 (tiết kiệm) hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cần kiệm
Từng chữ
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
- 俭kiệmtiết kiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 勤俭节约是中华民族的传统美德。
Cần kiệm tiết kiệm là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
- 奶奶一生勤俭,从不浪费一粒米。
Bà nội cả đời cần kiệm, không bao giờ lãng phí một hạt gạo.
- 只有勤俭持家,日子才能越过越好。
Chỉ có cần kiệm lo toan gia đình, cuộc sống mới có thể ngày càng tốt đẹp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.