Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường do người bề trên hoặc người có kinh nghiệm dùng để động viên, khích lệ người đi sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
miễn lệ
Từng chữ
- 勉miễncố sức, cố gắng
- 励lệgắng sức; khích lệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 老师勉励我们要继续努力学习。
Thầy giáo khích lệ chúng tôi phải tiếp tục nỗ lực học tập.
- 父母经常用自己的经历勉励孩子。
Cha mẹ thường dùng trải nghiệm của bản thân để khuyến khích con cái.
- 临别前,他送我一本书以示勉励。
Trước khi chia tay, anh ấy tặng tôi một cuốn sách để làm quà khích lệ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.