Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ tinh thần, khí thế hoặc sức lực khi làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kình đầu
Từng chữ
- 劲kìnhsức mạnh; cứng
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大家干活的劲头越来越足了。
Khí thế làm việc của mọi người ngày càng hăng hái.
- 他身上总有一股使不完的劲头。
Trên người anh ấy luôn có một nguồn năng lượng dùng không hết.
- 学习英语需要持之以恒的劲头。
Học tiếng Anh cần có một tinh thần kiên trì bền bỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.