Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòng*cí动

Nghĩa tiếng Việt

động từ

Âm Hán Việt

động từ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ trong ngữ pháp học để chỉ loại từ biểu thị hành động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động từ

Từng chữ

  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 词từlời văn; từ khúc, bài từ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • “跑”是一个动词。"Pǎo" shì yí ge dòngcí. thanh 3
  • 汉语动词的用法很灵活。Hànyǔ dòngcí de yòngfǎ hěn línghuó. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.