Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ làm định ngữ hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vụ thực
Từng chữ
- 务vụcông việc
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们需要制定一个务实的计划。
Chúng ta cần chế định một kế hoạch thực tế.
- 他工作态度认真,为人非常务实。
Thái độ làm việc của anh ấy nghiêm túc, làm người rất thực tế.
- 双方进行了务实且富有成效的会谈。
Hai bên đã tiến hành cuộc hội đàm thực tế và đầy hiệu quả.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.