Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ như bệnh tình, gánh nặng, hình phạt để làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia trọng, trùng
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho tình trạng, bệnh, gánh nặng trở nên nghiêm trọng hơn.
Câu ví dụ
- 情况加重了
Tình trạng đã trở nên nghiêm trọng hơn
- 不要加重负担
Đừng làm gánh nặng thêm
- 病情加重
Bệnh tình trở nên nặng hơn
Kết hợp thường gặp
- 加重
Trở nên nghiêm trọng hơn
- 加重负担
Làm gánh nặng thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.