Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiā*kuài

Nghĩa tiếng Việt

đẩy nhanh, tăng tốc

Âm Hán Việt

gia khoái

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (tâm trạng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các danh từ chỉ tốc độ, nhịp độ hoặc tiến trình làm tân ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

gia khoái

Từng chữ

  • giathêm vào, tăng thêm
  • khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)

Tầng từ vựng

加快 (đẩy nhanh) dùng kết hợp với danh từ chỉ hoạt động như速度、发展、脚步 để chỉ tăng tốc độ hoặc tiến độ.

Câu ví dụ

  • 我们要加快速度。Wǒmen yào jiākuài sùdù. thanh 3
  • 中国经济正在加快发展。Zhōngguó jīngjì zhèngzài jiākuài fāzhǎn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 加快速度jiākuài sùdù thanh 1
  • 加快发展jiākuài fāzhǎn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.