Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
jiāzhī

Nghĩa tiếng Việt

thêm vào đó, lại thêm

Âm Hán Việt

gia chi

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Dùng để nối các vế câu, chỉ việc bổ sung thêm một tình huống hoặc nguyên nhân

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

gia chi

Từng chữ

  • giathêm vào, tăng thêm
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天气闷热,加之窗外车声不断,无法休息。Tiānqì mēnrè, jiāzhī chuāngwài chēshēng bùduàn, wúfǎ xiūxi thanh 1

    Thời tiết oi bức, thêm vào đó tiếng xe ngoài cửa sổ không dứt, không thể nghỉ ngơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.