Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kéo
Câu ví dụ
- 这是剪刀
Đây là kéo
- 我喜欢剪刀
Tôi thích 剪刀
- 有剪刀
Có 剪刀
- 没有剪刀
Không có 剪刀
Kết hợp thường gặp
- 很剪刀
很 剪刀
- 非常剪刀
非常 剪刀
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.