Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Directional Verb)Động từ hướng dịch chuyển chỉ việc đi đến một địa điểm. Trang trọng hơn 去. Thường dùng trong văn bản, thông báo, hoặc lịch trình. Synonym: 去 (khẩu ngữ), 赴 (trang trọng).
Câu ví dụ
- 我们明天前往北京。
- 欢迎大家前往参观。
Kết hợp thường gặp
- 前往机场
- 前往医院
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.