Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ đứng độc lập hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người phía sau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiền nhậm
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tiền nhậm'. Có thể chỉ người tiền nhiệm (công việc) hoặc người yêu cũ (tình cảm).
Câu ví dụ
- 他是我的前任经理
Anh ấy là người quản lý cũ của tôi.
- 我的前任女友
Người yêu cũ của tôi.
- 总统前任
Tổng thống tiền nhiệm.
- 和前任保持联系
Giữ liên lạc với người yêu cũ.
- 公司前任CEO
CEO cũ của công ty.
Kết hợp thường gặp
- 前任女友
người yêu cũ
- 前任男友
người yêu trai cũ
- 前任总统
tổng thống tiền nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.