Từ vựng tiếng Trung
qián*rèn

Nghĩa tiếng Việt

người tiền nhiệm

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '前' gồm có bộ '刂' (dao) bên phải, kết hợp với bộ '月' (nguyệt) và bộ '止' (dừng lại) bên trái, thể hiện ý nghĩa của một mốc thời gian đã qua.
  • Chữ '任' có bộ '亻' (người) đứng bên trái, kết hợp với chữ '壬' bên phải, thể hiện trách nhiệm hoặc vị trí của một người.

Khi ghép lại, '前任' có nghĩa là người đã từng giữ một vị trí nào đó trong quá khứ, như 'người tiền nhiệm' trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

前任qiánrèn

người tiền nhiệm

前天qiántiān

hôm kia

信任xìnrèn

tin tưởng