Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị việc cố tình, chủ tâm làm gì
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khắc ý
Từng chữ
- 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgữ cảnh có thể trung tính (刻意练习 = deliberate practice) hoặc tiêu cực (刻意回避 = cố tình né); sắc thái tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 他刻意回避了这个话题。
Anh ấy cố tình né tránh chủ đề này.
- 她刻意打扮了一番,想给他留下好印象。
Cô ấy chủ tâm chưng diện, muốn để lại ấn tượng tốt với anh ấy.
- 好的演员不会让观众感到他在刻意表演。
Diễn viên giỏi sẽ không để khán giả cảm thấy họ đang biểu diễn một cách gượng gạo.
- 他刻意练习发音,终于说得很标准了。
Anh ấy chủ tâm luyện phát âm, cuối cùng đã nói rất chuẩn.
Kết hợp thường gặp
- 刻意回避
cố ý né tránh
- 刻意练习
luyện tập có chủ tâm (deliberate practice)
- 刻意为之
cố tình làm như vậy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.